Tộc hệ N.O.V.A. DTCL Set 17

Tộc / Hệ

N.O.V.A.

Mốc kích hoạt 2 / 5. Xem danh sách tướng thuộc tộc/hệ và các đội hình meta tiêu biểu sử dụng N.O.V.A. ở Set 17.

5tướng19đội hình

Mốc kích hoạt

2Đồng5Vàng
  • (2) 6 giây sau khi bắt đầu giao tranh, tướng N.O.V.A. trao đột phá sức mạnh cho đồng minh tùy theo tướng.
  • (5) Nhận 1 bộ chọn Tiến Công. Tướng N.O.V.A. được chọn sẽ kích hoạt Tiến Công của họ trong khi đột phá sức mạnh.
  • Aatrox: Sát thương của đồng minh sẽ gây 30% Cào Xé và Phân Tách lên kẻ địch
  • Caitlyn: Trao cho đồng minh 20% Tốc Độ Đánh
  • Akali: Đồng minh nhận Chuẩn Xác
  • Maokai: Đồng minh hồi 12% Máu tối đa
  • Kindred: Tạo 800 lá chắn cho tướng Đỡ Đòn mạnh nhất
  • Ấn: Đồng minh gây thêm 10% sát thương chuẩn có cộng dồn

Tướng thuộc N.O.V.A.

5 tướng

Đội hình dùng N.O.V.A.

19 đội hình

[Liên Hoàn Tinh Tú] Aatrox

Hạng TB 4.75 · Top 4 51.3% · Win 6.9%

5 N.O.V.A.3 Chiêm Tinh2 Can Trường2 Định Mệnh
AatroxCaitlynTalonTwisted FateAkaliJaxMaokaiKindred

5 N.O.V.A. 3 Tộc Thượng Cổ

Patch 17.7

5 N.O.V.A.3 Tộc Thượng Cổ2 Đấu Sĩ2 Thách Đấu
AatroxBriarCaitlynRek'SaiAkaliBel'VethMaokaiKindred

[Ấn] Kindred N.O.V.A.

Patch 17.7

4 N.O.V.A.4 Toán Cướp1 Chiến Lũy1 Song Đấu
AatroxAkaliBel'VethMaokaiKindredMaster YiTahm KenchFioraShen

Jinx Thách Đấu

Patch 17.7

3 N.O.V.A.4 Thách Đấu2 Can Trường2 Toán Cướp
JaxAkaliBel'VethAatroxDianaKindredJinx

[Vươn Tới Tinh Tú] Jax Can Trường

Hạng TB 4.83 · Top 4 45.0% · Win 8.9%

2 N.O.V.A.4 Can Trường1 Chiến Lũy3 Chiêm Tinh
AatroxCaitlynTalonTwisted FateGwenJaxOrnnShen

[Zed Kẻ Xâm Lăng]

Hạng TB 4.64 · Top 4 45.4% · Win 16.9%

2 N.O.V.A.1 Ác Nữ1 Chiến Lũy1 Song Đấu
BlitzcrankNunu & WillumpAkaliAatroxZedShenFioraGravesMorgana

Briar 3 Tộc Thượng Cổ

Patch 17.7

2 N.O.V.A.3 Tộc Thượng Cổ1 Chuộc Tội1 Tiên Tri
BriarRek'SaiAkaliBel'VethKai'SaRhaastKindredTahm Kench

Graves Vex N.O.V.A.

Hạng TB 4.64 · Top 4 45.4% · Win 16.9%

2 N.O.V.A.1 Ác Nữ1 Chiến Lũy1 Song Đấu
AatroxAkaliNunu & WillumpBlitzcrankFioraGravesMorganaShenVex

Jinx Tộc Thượng Cổ

Hạng TB 4.17 · Top 4 59.1% · Win 8.8%

2 N.O.V.A.3 Tộc Thượng Cổ1 Chuộc Tội2 Đấu Sĩ
AkaliRek'SaiBriarMaokaiRhaastBel'VethJinx

Lulu Chiêm Tinh (Huy Chương)

Hạng TB 4.52 · Top 4 49.0% · Win 10.4%

2 N.O.V.A.1 Chuộc Tội3 Chiêm Tinh2 Can Trường
AatroxTwisted FateJaxMilioPantheonLuluMaokaiRhaast

Lulu Chiêm Tinh (Ngọn Núi)

Hạng TB 4.52 · Top 4 49.0% · Win 10.4%

2 N.O.V.A.3 Chiêm Tinh2 Can Trường2 Đấu Sĩ
LuluMilioJaxMaokaiPantheonAatroxTwisted Fate

Master Yi 4 Siêu Linh 4 Toán Cướp

Patch 17.7

2 N.O.V.A.4 Siêu Linh4 Đấu Sĩ4 Toán Cướp
AkaliGragasMaokaiUrgotViktorMaster YiTahm KenchFioraSona

Master Yi Toán Cướp

Hạng TB 4.37 · Top 4 54.2% · Win 10.1%

2 N.O.V.A.4 Đấu Sĩ4 Toán Cướp1 Chuộc Tội
Master YiTahm KenchFioraMaokaiGragasRhaastBel'VethUrgotKindred

Miss Fortune Dẫn Truyền

Hạng TB 4.44 · Top 4 53.6% · Win 9.2%

2 N.O.V.A.1 Chuộc Tội1 Xạ Thần2 Can Trường
AatroxGragasMaokaiMiss FortuneOrnnRhaastViktor

Ornn Miss Fortune Thách Đấu

Hạng TB 4.47 · Top 4 56.3% · Win 8.5%

2 N.O.V.A.1 Chuộc Tội1 Xạ Thần2 Can Trường
AatroxBel'VethRhaastMaokaiUrgotOrnnMiss Fortune

Poppy Meep Cực Tốc

Hạng TB 4.47 · Top 4 54.0% · Win 9.0%

2 N.O.V.A.6 Can Trường1 Chiến Lũy3 Tinh Linh Chuông
AatroxCaitlynPoppyJaxOrnnCorkiRammusShen

Twisted Fate Định Mệnh

Hạng TB 4.71 · Top 4 47.8% · Win 7.1%

2 N.O.V.A.4 Định Mệnh3 Chiêm Tinh2 Can Trường
AatroxCaitlynTalonTwisted FateJaxMilioCorkiRiven

Urgot Máy Móc Reroll

Hạng TB 5.20 · Top 4 41.0% · Win 7.5%

2 N.O.V.A.1 Chuộc Tội2 Đấu Sĩ2 Toán Cướp
AkaliAuroraMaokaiRhaastUrgotRobot

Xayah + Jhin Bắn Tỉa

Hạng TB 4.43 · Top 4 51.5% · Win 17.6%

2 N.O.V.A.1 Chuộc Tội1 Hủy Diệt1 Tiệc Tùng
Tahm KenchNunu & WillumpBlitzcrankRhaastJaxMaokaiAatroxXayahJhin
← Xem tất cả tộc hệ