DTCL
META
.com
Máy chủ
VN
KR
JP
NA
EUW
EUNE
SG
TH
TW
PH
💬
Tìm bạn chơi
💬
Tìm bạn chơi
Máy chủ
VN
KR
JP
NA
EUW
EUNE
SG
TH
TW
PH
Mùa mới
Đội hình Meta
Xếp hạng đội hình
Tự tạo đội hình
Người chơi
Tộc / Hệ
Nâng Cấp
Tướng
Trang bị
Mùa mới
Đội hình Meta
Xếp hạng đội hình
Tự tạo đội hình
Người chơi
Tộc / Hệ
Nâng Cấp
Tướng
Trang bị
← Quay Lại Trang Bị
Trang bị
›
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Ánh Sáng
+75%
Sát thương
+75%
Tỷ lệ chí mạng
Nhận Chuẩn Xác.
Tướng Dùng Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tốt Nhất
Tướng
Hạng TB
Biến Động Thứ Hạng
Tỷ Lệ Sử Dụng
Miss Fortune
3.77
Hạng TB
−0.56
Biến Động Thứ Hạng
0.6%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Jhin
4.23
Hạng TB
+0.38
Biến Động Thứ Hạng
0.3%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Graves
4.67
Hạng TB
+0.28
Biến Động Thứ Hạng
0.3%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Corki
4.25
Hạng TB
−0.09
Biến Động Thứ Hạng
0.3%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Xayah
4.31
Hạng TB
−0.08
Biến Động Thứ Hạng
0.2%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Kai'Sa
4.43
Hạng TB
−0.12
Biến Động Thứ Hạng
0.2%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Pyke
4.20
Hạng TB
−0.32
Biến Động Thứ Hạng
0.2%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Kindred
4.26
Hạng TB
+0.06
Biến Động Thứ Hạng
0.1%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Samira
4.46
Hạng TB
−0.08
Biến Động Thứ Hạng
0.2%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Ezreal
4.01
Hạng TB
−0.88
Biến Động Thứ Hạng
0.3%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Jinx
3.98
Hạng TB
−1.10
Biến Động Thứ Hạng
0.2%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Urgot
4.41
Hạng TB
+0.01
Biến Động Thứ Hạng
0.04%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Riven
4.28
Hạng TB
−0.01
Biến Động Thứ Hạng
0.03%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Fiora
4.41
Hạng TB
+0.28
Biến Động Thứ Hạng
0.02%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Gnar
4.32
Hạng TB
−0.40
Biến Động Thứ Hạng
0.07%
Tỷ Lệ Sử Dụng
Trang Bị Tương Tự (Ánh Sáng)
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bùa Xanh Ánh Sáng
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng